Video ngắn đang “đấu” với khả năng tập trung của người trẻ
Để hiểu thêm về vấn đề trên, PV ĐS&PL đã có cuộc trao đổi với TS Trần Thị Hồng Thu, Phó Giám đốc kiêm Trưởng khoa Lâm sàng tại Bệnh viện Tâm thần ban ngày Mai Hương (Hà Nội).
TS Trần Thị Hồng Thu, Phó Giám đốc kiêm Trưởng khoa Lâm sàng tại Bệnh viện Tâm thần ban ngày Mai Hương (Hà Nội). Ảnh: Lê Liên
ĐS&PL: Thưa bác sĩ, hiện nay, ngày càng nhiều video ngắn, video do AI tạo ra, có nội dung vô nghĩa, giật gân, lặp lại đang lan rộng trên mạng xã hội. Dưới góc độ tâm lý học, theo bác sĩ việc liên tục tiếp nhận những nội dung này có thể ảnh hưởng thế nào đến khả năng tập trung và tư duy của người trẻ?
TS Trần Thị Hồng Thu: Theo tôi, chúng ta cần tránh cách hiểu cực đoan rằng cứ xem video ngắn hoặc nội dung do AI tạo ra thì não sẽ bị “hỏng”. AI chỉ là công cụ. Điều đáng quan tâm nằm ở cách nội dung được thiết kế và cách người trẻ sử dụng nó.
Một video dài vài chục giây, hình ảnh thay đổi liên tục, âm thanh mạnh, tiêu đề gây sốc và cứ vài giây lại xuất hiện một kích thích mới tạo ra môi trường rất khác với việc đọc sách, nghe giảng hay giải một bài toán. Khi mô hình này được lặp lại hàng trăm lần mỗi ngày, người trẻ có thể dần quen với việc cứ vài giây lại nhận được một kích thích mới. Trong khi đó, học một bài dài, đọc một cuốn sách hay giải một bài toán khó lại đòi hỏi khả năng chịu được sự đơn điệu, trì hoãn phần thưởng và duy trì chú ý trong một khoảng thời gian dài. Trong khi video ngắn thường đưa phần thưởng đến gần như tức thời.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc sử dụng video ngắn nhiều có liên quan với khả năng chú ý kém hơn và một số khó khăn về kiểm soát nhận thức; một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2025 cũng ghi nhận mối liên hệ giữa mức sử dụng short-form video cao với các kết quả bất lợi về nhận thức và sức khỏe tâm thần. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng phần lớn bằng chứng hiện nay cho thấy mối liên hệ, chứ chưa cho phép kết luận đơn giản rằng video ngắn trực tiếp “làm hỏng não”.
Tôi thường hình dung khả năng tập trung giống như một “cơ bắp tâm lý”. Nếu một đứa trẻ thường xuyên được đặt trong môi trường kích thích nhanh, liên tục và không phải nỗ lực nhiều để nhận phần thưởng, thì khả năng ngồi yên với một nhiệm vụ chậm, khó và ít hấp dẫn có thể ngày càng ít được luyện tập.
Điều đáng lo ngại hơn nội dung AI là sự xuất hiện ngày càng nhiều của những nội dung được sản xuất hàng loạt với mục tiêu chủ yếu là giữ mắt người xem trên màn hình, chứ không phải giúp họ hiểu thêm điều gì.
ĐS&PL: Khái niệm “thối não” (brain rot) được nhắc đến ngày càng nhiều khi nói về việc sử dụng mạng xã hội quá mức. Chuyên gia đánh giá thế nào về thuật ngữ này và đâu là những biểu hiện đáng lưu ý trong thực tế?
TS Trần Thị Hồng Thu: “Brain rot” là một cách nói của văn hóa Internet, không phải một chẩn đoán y khoa hay một bệnh lý tâm thần chính thức. Thuật ngữ này nổi lên mạnh tới mức Đại học Oxford chọn “brain rot” là Từ của năm 2024. Oxford dùng nó để mô tả sự suy giảm được cho là xảy ra đối với trạng thái tinh thần hoặc trí tuệ do tiêu thụ quá mức những nội dung bị xem là tầm thường, ít thử thách, đặc biệt là nội dung trực tuyến.
Tôi nghĩ thuật ngữ này có giá trị ở chỗ nó phản ánh một nỗi lo có thật của xã hội, nhưng chúng ta không nên hiểu theo nghĩa đen rằng não đang “thối” hoặc bị phá hủy chỉ vì xem TikTok, Reels hay Shorts. Cách gọi đó dễ gây hoảng sợ và đôi khi khiến người lớn chuyển sang cấm đoán cực đoan.
Nhưng đằng sau một thuật ngữ có phần cường điệu lại là một hiện tượng đáng quan tâm. Trong thực tế, chúng ta có thể gặp những người trẻ ngày càng khó chịu khi phải làm một việc chậm; chỉ đọc vài trang sách đã muốn kiểm tra điện thoại; xem một bộ phim dài cũng phải mở thêm một màn hình khác; học được vài phút lại muốn chuyển sang TikTok, Reels hoặc Shorts. Một số trẻ liên tục nói rằng mình “chán”, dù xung quanh có rất nhiều hoạt động để làm.
Điều đáng quan tâm là khi việc sử dụng mạng bắt đầu xâm lấn chức năng sống: trẻ mất ngủ vì xem điện thoại, bỏ bê việc học, giảm vận động, không còn hứng thú với các hoạt động trước đây, cáu gắt rõ rệt khi bị ngắt mạng hoặc liên tục thất bại trong việc tự giới hạn thời gian sử dụng.
WHO đã mô tả “sử dụng mạng xã hội có vấn đề” bằng những đặc điểm tương tự hành vi nghiện như khó kiểm soát việc sử dụng và tiếp tục sử dụng dù đã xuất hiện hậu quả trong đời sống. Trong dữ liệu WHO/HBSC công bố năm 2024, khoảng 11% thanh thiếu niên được khảo sát có dấu hiệu sử dụng mạng xã hội có vấn đề.
Nói cách khác, điều đáng lo là trẻ còn khả năng chủ động dừng lại hay không.
Việc lướt video liên tục có thể khiến trẻ quen với những phần thưởng tức thời và khó kiên trì với nhiệm vụ dài, chậm. Ảnh minh họa/Lê Liên
ĐS&PL: Vì sao các video ngắn, đặc biệt là nội dung được AI sản xuất hàng loạt, có khả năng khiến người xem liên tục kéo xem video tiếp theo? Cơ chế tâm lý nào đứng sau hành vi này?
TS Trần Thị Hồng Thu: Có một đặc điểm rất quan trọng của video ngắn: chúng tạo ra một chuỗi phần thưởng nhanh và khó đoán.
Bạn vuốt một video có thể thấy nhàm chán. Video tiếp theo lại rất hài hước. Video sau nữa gây sốc. Video tiếp theo lại đúng chủ đề bạn đang quan tâm. Chính việc người xem không biết lần vuốt tiếp theo sẽ mang lại điều gì khiến hành vi tiếp tục được duy trì.
Trong tâm lý học hành vi, các phần thưởng không hoàn toàn dự đoán được có khả năng duy trì hành vi rất mạnh. Bên cạnh đó, các nền tảng còn có autoplay, cuộn vô hạn và thuật toán cá nhân hóa, khiến gần như không tồn tại một “điểm kết thúc tự nhiên”. Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) lưu ý rằng infinite scroll đặc biệt đáng quan tâm ở thanh thiếu niên vì khả năng tự theo dõi và dừng tương tác của các em còn hạn chế hơn người trưởng thành; hướng dẫn mới của Học viện Nhi khoa a cũng chỉ ra rằng autoplay và cuộn liên tục có thể khiến trẻ khó rời thiết bị hơn và kéo dài thời gian sử dụng.
AI làm vấn đề này đáng chú ý hơn ở một khía cạnh khác: nó giúp sản xuất lượng nội dung gần như vô hạn với tốc độ rất nhanh. Một đoạn video không cần đặc biệt sâu sắc; nó chỉ cần đủ lạ, đủ bất ngờ hoặc đủ kích thích để người xem dừng lại vài giây.
Vì vậy, đôi khi chúng ta nghĩ rằng người trẻ “thiếu ý chí”. Tôi cho rằng nhìn như vậy là chưa đầy đủ. Một đứa trẻ đang sử dụng khả năng tự kiểm soát còn trong quá trình phát triển để đối đầu với một hệ thống được tối ưu hóa rất mạnh cho việc giữ sự chú ý. Đây là một cuộc cạnh tranh không cân sức.
Điểm cốt lõi cần giúp trẻ học không phải là “điện thoại xấu”, mà là nhận ra: “Có những thiết kế đang cố giữ mình ở lại lâu hơn điều mình dự định”. Khi trẻ hiểu được cơ chế này, các em bắt đầu lấy lại quyền chủ động.
“Cuộc chiến” giành sự chú ý của người trẻ từ video ngắn
ĐS&PL: Việc dành quá nhiều thời gian cho video ngắn có thể tác động như thế nào đến việc học tập, khả năng đọc hiểu nội dung dài, giao tiếp trực tiếp và đời sống sinh hoạt của trẻ em, thanh thiếu niên?
TS Trần Thị Hồng Thu:
Một số nghiên cứu ở trẻ em và thanh thiếu niên cho thấy sử dụng video ngắn nhiều có liên quan đến khó khăn về chú ý và kết quả học tập thấp hơn; ở một nghiên cứu trên học sinh tiểu học, chú ý được xác định là một yếu tố trung gian trong mối liên hệ giữa mức sử dụng video ngắn và thành tích học tập.
Về đọc hiểu, tôi đặc biệt quan tâm đến khả năng “ở lại với nội dung”. Đọc một bài dài đòi hỏi người đọc giữ thông tin trong đầu, kết nối đoạn trước với đoạn sau, chịu được những phần chưa thú vị ngay lập tức và tự tạo ý nghĩa. Đây là một kiểu hoạt động nhận thức rất khác với việc lướt qua hàng chục video ngắn trong vài phút.
Nếu một đứa trẻ quen với việc bất cứ khi nào thấy hơi chán đều có thể đổi nội dung trong một cú vuốt, trẻ có thể ngày càng khó chịu trước những nhiệm vụ không mang lại phần thưởng ngay lập tức.
Trong giao tiếp cũng vậy. Một cuộc trò chuyện thực tế có khoảng lặng, có lúc người kia kể chuyện chưa hấp dẫn, có lúc chúng ta phải chờ, phải lắng nghe và phải đọc nét mặt của nhau. Những năng lực này không thể được thay thế hoàn toàn bằng tương tác trên màn hình.
Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng công nghệ không chỉ có mặt tiêu cực. APA và AAP đều thừa nhận nội dung số chất lượng cao có thể giúp trẻ học kiến thức, kỹ năng, tìm cộng đồng và tiếp cận những trải nghiệm mà ngoài đời trẻ chưa có cơ hội tiếp xúc.
Do đó, câu hỏi đúng không phải là “bao nhiêu phút màn hình là độc hại”, mà là: nội dung đó đang bổ sung cho cuộc sống của trẻ hay đang thay thế những phần quan trọng của cuộc sống?.
Bảo vệ sự chú ý của người trẻ trước “cơn bão” video ngắn và nội dung AI. Ảnh minh họa/Lê Liên
ĐS&PL: Vậy theo chuyên gia, để hạn chế nguy cơ trên đối với trẻ, gia đình, nhà trường và các nền tảng mạng xã hội cần làm gì có thể giúp người trẻ không phụ thuộc vào video ngắn và hình thành thói quen, nhận biết khi tiếp nhận nội dung thiếu giá trị?
TS Trần Thị Hồng Thu: Tôi cho rằng nếu toàn bộ trách nhiệm được đặt lên vai trẻ và chúng ta chỉ nói “con phải có ý thức hơn” thì rất khó giải quyết vấn đề. Đây phải là trách nhiệm của cả gia đình, nhà trường và chính những nền tảng đang thiết kế môi trường số.
Với gia đình, tôi không khuyến khích cách quản lý chủ yếu bằng cấm đoán hoặc giật điện thoại. Cha mẹ nên cùng con thiết lập những “vùng không màn hình” rõ ràng, đặc biệt trong bữa ăn, thời gian học tập và trước khi ngủ. Quan trọng hơn, chính người lớn cũng phải làm gương. Sẽ rất khó thuyết phục một đứa trẻ đặt điện thoại xuống nếu cha mẹ vừa nói chuyện với con vừa kiểm tra Facebook.
Gia đình cũng nên giúp trẻ xây dựng lại những nguồn phần thưởng ngoài màn hình: thể thao, âm nhạc, đọc sách, hoạt động sáng tạo, gặp bạn trực tiếp và những công việc cần sự kiên trì. Mục tiêu không phải làm cho cuộc sống của trẻ “ít vui hơn Internet”, mà là giúp trẻ có nhiều nguồn vui và cảm giác thành tựu khác nhau.
Với nhà trường, giáo dục kỹ năng số hiện nay nên tiến thêm một bước. Trẻ không chỉ cần biết tránh tin giả mà cần hiểu thuật toán, autoplay, infinite scroll (cuộn vô hạn - PV), quảng cáo trá hình và cách nội dung được thiết kế để cạnh tranh sự chú ý của mình. APA cũng khuyến nghị tăng cường hiểu biết về video và truyền thông để thanh thiếu niên có thể lựa chọn nội dung một cách chủ động hơn.
Còn với các nền tảng, theo tôi không thể chỉ yêu cầu trẻ có trách nhiệm trong khi sản phẩm vẫn được thiết kế nhằm tối đa hóa thời gian sử dụng. Những lựa chọn như mặc định tắt autoplay đối với trẻ nhỏ, tạo điểm dừng rõ ràng, hạn chế thông báo, nhắc nghỉ và cung cấp công cụ kiểm soát phù hợp với lứa tuổi cần trở thành một phần của trách nhiệm thiết kế.
Các khuyến nghị mới của AAP năm 2026 cũng chuyển trọng tâm từ việc chỉ đếm “screen time” (thời gian sử dụng - PV) sang nhìn toàn bộ hệ sinh thái kỹ thuật số, bao gồm nội dung, thiết kế nền tảng và bối cảnh sử dụng.
Tôi nghĩ một nguyên tắc rất đơn giản mà cha mẹ có thể nhớ là: chúng ta không cần nuôi một thế hệ trẻ sợ công nghệ; chúng ta cần giúp các em đủ hiểu công nghệ để không giao quyền điều khiển sự chú ý của mình cho nó.
Sự chú ý là một trong những tài sản quan trọng nhất của một người trẻ. Nó quyết định trẻ có thể học sâu đến đâu, xây dựng một mối quan hệ như thế nào, theo đuổi một mục tiêu trong bao lâu và cuối cùng là khả năng tự lựa chọn cuộc đời mình. Vì vậy, bảo vệ sự chú ý của trẻ trong thời đại video ngắn không phải chuyện nhỏ là “bớt xem điện thoại”; đó là một phần của việc bảo vệ sự phát triển tâm lý và năng lực tự chủ của cả một thế hệ.
ĐS&PL: Xin cảm ơn bác sĩ về cuộc trò chuyện!